- Xuất hóa đơn, chứng nhận CO-CQ chính hãng đầy đủ.
- Miễn phí tư vấn kỹ thuật và lựa chọn phụ tùng tương thích.
- Giá trên đã bao gồm VAT và không phát sinh chi phí.
Máy khoan động lưc MAKITA HR140DZ 12V
Còn 81 trong kho
Máy khoan động lưc MAKITA HR140DZ 12V
Máy khoan động lưc MAKITA HR140DZ 12V là một thiết bị mạnh mẽ và hiện đại, hoàn hảo cho cả công việc xây dựng chuyên nghiệp và các dự án DIY tại nhà. Với thiết kế nhỏ gọn, Máy khoan động lưc MAKITA HR140DZ 12V mang lại sự tiện lợi cho người sử dụng, giúp dễ dàng tiếp cận các vị trí khó khăn.
Tính năng nổi bật
Máy khoan động lưc MAKITA HR140DZ 12V được trang bị lực đập mạnh mẽ lên tới 1.0 J, cho phép khoan trên nhiều chất liệu khác nhau như bê tông, gỗ và thép. Tốc độ không tải lên đến 850 vòng/phút cùng tốc độ đập đạt 4,900 lần/phút, đảm bảo hiệu suất làm việc vượt trội.
Lợi ích khi sử dụng
- Dễ dàng khoan, đục trên nhiều bề mặt với độ chính xác cao.
- Thiết kế nhẹ nhàng, chỉ nặng 1.9 kg, thuận lợi cho việc sử dụng lâu dài.
- Độ bền cao, giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa và thay thế.
Hướng dẫn sử dụng hoặc lưu ý an toàn
- Đeo kính bảo hộ và sử dụng găng tay khi vận hành máy.
- Đảm bảo bề mặt khoan luôn được cố định chắc chắn.
- Không để máy tiếp xúc với nước hoặc môi trường ẩm ướt.
Mua ngay để nhận ưu đãi!
Nhận ngay Máy khoan động lưc MAKITA HR140DZ 12V với mức giá hấp dẫn tại . Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm chất lượng, giúp bạn hoàn thành công việc một cách hiệu quả nhất!
Sản phẩm được phân phối chính hãng bởi CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THƯƠNG MẠI PHÚ GIA. Chúng tôi tự hào là đối tác ủy quyền của hơn 50 thương hiệu hàng đầu thế giới (Makita, Bosch, Dewalt, Stanley, Jasic…). Cam kết 100% sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và bảo hành chính hãng.
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thương Mại Phú Gia
Hotline: 0915.133.327
Email:maymoclinhkien.com@gmail.com
Địa chỉ: 83 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, TP. Hồ Chí Minh
Website: maymoclinhkien.com
| Lực đập | 1.0 J |
| Khả năng khoan | Bê tông: 14 mm; Thép: 10 mm; Gỗ: 13 mm |
| Tốc độ đập | 0 - 4,900 v/p |
| Tốc độ không tải | 0 - 850 l/p |
| Kích thước | 246x74x198 mm |
| Trọng lượng | 1.9 kg |
Thông tin chi tiết
| Lực đập | 1.0 J |
| Khả năng khoan | Bê tông: 14 mm; Thép: 10 mm; Gỗ: 13 mm |
| Tốc độ đập | 0 - 4,900 v/p |
| Tốc độ không tải | 0 - 850 l/p |
| Kích thước | 246x74x198 mm |
| Trọng lượng | 1.9 kg |










