- Xuất hóa đơn, chứng nhận CO-CQ chính hãng đầy đủ.
- Miễn phí tư vấn kỹ thuật và lựa chọn phụ tùng tương thích.
- Giá trên đã bao gồm VAT và không phát sinh chi phí.
Đồng hồ vạn năng SATA 03017 9V/10A
Còn 32 trong kho
Đồng hồ vạn năng SATA 03017 9V/10A
Đồng hồ vạn năng SATA 03017 9V/10A là thiết bị lý tưởng cho cả thợ điện chuyên nghiệp và người dùng gia đình. Với thiết kế nhỏ gọn và dễ sử dụng, Đồng hồ vạn năng SATA 03017 9V/10A giúp bạn dễ dàng đo điện áp, dòng điện và trở kháng với độ chính xác cao. Sản phẩm không chỉ cung cấp những thông số cần thiết mà còn giúp bạn kiểm tra và bảo trì các thiết bị điện trong gia đình một cách hiệu quả.
Tính năng nổi bật
Đồng hồ vạn năng SATA 03017 9V/10A sở hữu nhiều tính năng ưu việt, bao gồm:
- Đo điện áp DC/AC lên tới 1000V.
- Phạm vi đo dòng điện lên tới 20A.
- Chức năng lưu trữ dữ liệu và kiểm tra chế độ tương đối.
Lợi ích khi sử dụng
- Giúp bạn theo dõi và kiểm tra các thiết bị điện trong gia đình hoặc công trình xây dựng.
- Thiết kế nhỏ gọn dễ dàng mang theo và sử dụng ở nhiều không gian khác nhau.
- Độ chính xác cao giúp bạn yên tâm khi thực hiện các công việc đo đạc.
Hướng dẫn sử dụng hoặc lưu ý an toàn
- Đảm bảo thiết bị đã được tắt khi không sử dụng.
- Không đo điện áp cao hơn giá trị cho phép của máy.
- Thường xuyên kiểm tra và thay pin để duy trì hiệu suất.
Mua ngay để trải nghiệm chất lượng!
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu Đồng hồ vạn năng SATA 03017 9V/10A chính hãng với mức giá tốt nhất tại . Hãy đặt hàng ngay hôm nay để nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Sản phẩm được phân phối chính hãng bởi CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THƯƠNG MẠI PHÚ GIA. Chúng tôi tự hào là đối tác ủy quyền của hơn 50 thương hiệu hàng đầu thế giới (Makita, Bosch, Dewalt, Stanley, Jasic…). Cam kết 100% sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và bảo hành chính hãng.
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thương Mại Phú Gia
Hotline: 0915.133.327
Email:maymoclinhkien.com@gmail.com
Địa chỉ: 83 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, TP. Hồ Chí Minh
Website: maymoclinhkien.com
| Thương hiệu | Sata |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Model | 03017 |
| Cấp độ bảo mật | CAT III 1000V |
| Giá trị đọc tối đa | 5999 |
| Phạm vi tự động/thủ công | tự động |
| Dải điện áp DC±độ chính xác cơ bản | 600mV±(0,8%+5) / 6V±(0,5%+5) / 60V±(0,5%+5) / 600V±(0,5%+5) / 1000V±(1,0%+5) |
| Dải điện áp xoay chiều±độ chính xác cơ bản | 6V±(0,8%+5) / 60V±(1,0%+5) / 600V±(1,0%+5) / 1000V±(1,2%+5) |
| Phạm vi dòng điện một chiều ± độ chính xác cơ bản | 600µA±(1,0%+7) / 6000µA±(1,0%+7) / 60mA±(1,0%+7) / 600mA±(1,0%+7) / 6A±(1,5%+7) / 20A±(1,5% +7) |
| Phạm vi dòng điện xoay chiều ± độ chính xác cơ bản | 600µA±(1,8%+7) / 6000µA±(1,8%+7) / 60mA±(1,8%+7) / 600mA±(1,8%+7) / 6A±(2,5%+10) / 20A±(2,5% +10) |
| Phạm vi kháng cự ± độ chính xác cơ bản | 600Ω±(1,0%+5) / 6KΩ±(0,5%+5) / 60KΩ±(0,5%+5) / 600KΩ±(0,5%+5) / 6MΩ±(1,5%+5) / 60MΩ±(3,0% +10) |
| Phạm vi điện dung ± độ chính xác cơ bản | 40nF±(3,5%+20) / 400nF±(2,5%+5) / 4µF±(3,5%+5) / 40µF±(4,0%+5) / 400µF±(5,0%+5) / 1000µF chỉ mang tính chất tham khảo |
| Dải tần số ± độ chính xác cơ bản | 10Hz~1MHz±(1,0%+5) / 10 MHz chỉ mang tính chất tham khảo |
| Phạm vi chu kỳ nhiệm vụ±độ chính xác cơ bản | -20oC~0oC±(6,0%+5oC) / 0oC~400oC±(1,5%+4oC) / 400oC~1000oC±(1,8%+5oC) |
| Kiểm tra chế độ tương đối | Có |
| Lưu trữ dữ liệu | Có |
| đèn nền | Có |
| Tự động tắt | Có |
| Nguồn cấp | Pin 9V 6F22 |
| kích cỡ | 184×89×62mm |
| Cân nặng | 440g (bao gồm pin và vỏ) |
Thông tin chi tiết
| Thương hiệu | Sata |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Model | 03017 |
| Cấp độ bảo mật | CAT III 1000V |
| Giá trị đọc tối đa | 5999 |
| Phạm vi tự động/thủ công | tự động |
| Dải điện áp DC±độ chính xác cơ bản | 600mV±(0,8%+5) / 6V±(0,5%+5) / 60V±(0,5%+5) / 600V±(0,5%+5) / 1000V±(1,0%+5) |
| Dải điện áp xoay chiều±độ chính xác cơ bản | 6V±(0,8%+5) / 60V±(1,0%+5) / 600V±(1,0%+5) / 1000V±(1,2%+5) |
| Phạm vi dòng điện một chiều ± độ chính xác cơ bản | 600µA±(1,0%+7) / 6000µA±(1,0%+7) / 60mA±(1,0%+7) / 600mA±(1,0%+7) / 6A±(1,5%+7) / 20A±(1,5% +7) |
| Phạm vi dòng điện xoay chiều ± độ chính xác cơ bản | 600µA±(1,8%+7) / 6000µA±(1,8%+7) / 60mA±(1,8%+7) / 600mA±(1,8%+7) / 6A±(2,5%+10) / 20A±(2,5% +10) |
| Phạm vi kháng cự ± độ chính xác cơ bản | 600Ω±(1,0%+5) / 6KΩ±(0,5%+5) / 60KΩ±(0,5%+5) / 600KΩ±(0,5%+5) / 6MΩ±(1,5%+5) / 60MΩ±(3,0% +10) |
| Phạm vi điện dung ± độ chính xác cơ bản | 40nF±(3,5%+20) / 400nF±(2,5%+5) / 4µF±(3,5%+5) / 40µF±(4,0%+5) / 400µF±(5,0%+5) / 1000µF chỉ mang tính chất tham khảo |
| Dải tần số ± độ chính xác cơ bản | 10Hz~1MHz±(1,0%+5) / 10 MHz chỉ mang tính chất tham khảo |
| Phạm vi chu kỳ nhiệm vụ±độ chính xác cơ bản | -20oC~0oC±(6,0%+5oC) / 0oC~400oC±(1,5%+4oC) / 400oC~1000oC±(1,8%+5oC) |
| Kiểm tra chế độ tương đối | Có |
| Lưu trữ dữ liệu | Có |
| đèn nền | Có |
| Tự động tắt | Có |
| Nguồn cấp | Pin 9V 6F22 |
| kích cỡ | 184×89×62mm |
| Cân nặng | 440g (bao gồm pin và vỏ) |










